Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hợp tác kinh tế" (1)

hợp tác kinh tế
phát
Tiếng Anh Danh từeconomic cooperation
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "hợp tác kinh tế" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "hợp tác kinh tế" (3)

Hợp tác kinh tế - thương mại giữa hai nước ngày càng phát triển.
Economic and trade cooperation between the two countries is increasingly developing.
Hợp tác kinh tế là trụ cột chính của mối quan hệ.
Economic cooperation is the main pillar of the relationship.
Hai nước đã ký một bản ghi nhớ về hợp tác kinh tế.
The two countries signed a memorandum on economic cooperation.